утяжеля́ть
Dấu sắc trên утяжеля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утяжеля́ть nghĩa là làm nặng thêm, tăng trọng lượng.
Nghĩa của утяжеля́ть
Động từ
- Làm... nặng thêm, tăng trọng lượng [cho].
Cặp thể của утяжеля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утяжеля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утяжеля́ю |
| ты | утяжеля́ешь |
| он / она́ / оно́ | утяжеля́ет |
| мы | утяжеля́ем |
| вы | утяжеля́ете |
| они́ | утяжеля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утяжелять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утяжеля́л |
| Giống cái (она́) | утяжеля́ла |
| Giống trung (оно́) | утяжеля́ло |
| Số nhiều (они́) | утяжеля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утяжеля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утяжеля́йте |
Câu hỏi thường gặp
утяжелять nghĩa là gì?
утяжелять (động từ) nghĩa là làm nặng thêm, tăng trọng lượng.
утяжелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утяжеля́ть (phiên âm Latinh utjaželjátʹ, IPA [ʊtʲɪʐɨˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.