TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утяжеля́ть

thể chưa hoàn thành
utjaželjátʹ[ʊtʲɪʐɨˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утяжеля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утяжеля́ть nghĩa là làm nặng thêm, tăng trọng lượng.

Nghĩa của утяжеля́ть

Động từ

  1. Làm... nặng thêm, tăng trọng lượng [cho].

Cặp thể của утяжеля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утяжеля́ть

NgôiHiện tại
яутяжеля́ю
тыутяжеля́ешь
он / она́ / оно́утяжеля́ет
мыутяжеля́ем
выутяжеля́ете
они́утяжеля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утяжелять.

Quá khứ

Giống đực (он)утяжеля́л
Giống cái (она́)утяжеля́ла
Giống trung (оно́)утяжеля́ло
Số nhiều (они́)утяжеля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утяжеля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утяжеля́йте

Câu hỏi thường gặp

утяжелять nghĩa là gì?

утяжелять (động từ) nghĩa là làm nặng thêm, tăng trọng lượng.

утяжелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утяжеля́ть (phiên âm Latinh utjaželjátʹ, IPA [ʊtʲɪʐɨˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.