TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ухвати́ть

thể hoàn thành
uxvatítʹ[ʊxvɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ухвати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ухвати́ть nghĩa là chộp lấy, nắm lấy.

Nghĩa của ухвати́ть

Động từ

  1. Chộp lấy, nắm lấy, níu lấy, vớ lấy, túm lấy, bấu lấy, víu lấy, bám lấy. + đối cách

Chia động từ ухвати́ть

NgôiTương lai
яухвачу́
тыухва́тишь
он / она́ / оно́ухва́тит
мыухва́тим
выухва́тите
они́ухва́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ухвати́л
Giống cái (она́)ухвати́ла
Giống trung (оно́)ухвати́ло
Số nhiều (они́)ухвати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ухвати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ухвати́те

Họ từ của ухвати́ть

Câu hỏi thường gặp

ухватить nghĩa là gì?

ухватить (động từ) nghĩa là chộp lấy, nắm lấy.

ухватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ухвати́ть (phiên âm Latinh uxvatítʹ, IPA [ʊxvɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.