TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учедить

thể hoàn thành
učeditʹ giọng máy của trình duyệt

учедить nghĩa là thành lập, sáng lập, thiết lập, kiến lập.

Nghĩa của учедить

Nghĩa lấy theo mục учреждать.

Động từ

  1. Thành lập, sáng lập.
  2. Thiết lập, kiến lập, quy lập, áp dụng, đặt ra.

Câu hỏi thường gặp

учедить nghĩa là gì?

учедить (động từ) nghĩa là thành lập, sáng lập, thiết lập, kiến lập.

учедить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учедить (phiên âm Latinh učeditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.