TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учи́лище

giống trungbất động vật
učílišče[ʊˈt͡ɕilʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учи́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учи́лище nghĩa là trường, trường học.

Nghĩa của учи́лище

Danh từ

  1. Trường, trường học, trường trung cấp, học hiệu.
    • железнодоро́жное учи́лищеtrường đường sắt

Biến cách của учи́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?учи́лищеучи́лища
Sinh cách кого? чего?учи́лищаучи́лищ
Tặng cách кому? чему?учи́лищуучи́лищам
Đối cách кого? что?учи́лищеучи́лища
Công cụ cách кем? чем?учи́лищемучи́лищами
Giới cách о ком? о чём?учи́лищеучи́лищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với учи́лище

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

училище nghĩa là gì?

училище (danh từ) nghĩa là trường, trường học.

училище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учи́лище (phiên âm Latinh učílišče, IPA [ʊˈt͡ɕilʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.