TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учи́тывать

thể chưa hoàn thành
učítyvatʹ[ʊˈt͡ɕitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учи́тывать nghĩa là kiểm kê, thống kê, cân nhắc đến, chú ý đến.

Nghĩa của учи́тывать

Động từ

  1. производить учёт Kiểm kê, thống kê, tính toán.
  2. принимать во внимание Cân nhắc đến, chú ý đến, tính toán đến, đếm xỉa đến.
    • учи́тывать о́пыт предше́ственниковchú ý đến kinh nghiệm của những người đi trước

Cặp thể của учи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ учи́тывать

NgôiHiện tại
яучи́тываю
тыучи́тываешь
он / она́ / оно́учи́тывает
мыучи́тываем
выучи́тываете
они́учи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + учитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)учи́тывал
Giống cái (она́)учи́тывала
Giống trung (оно́)учи́тывало
Số nhiều (они́)учи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)учи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)учи́тывайте

Câu hỏi thường gặp

учитывать nghĩa là gì?

учитывать (động từ) nghĩa là kiểm kê, thống kê, cân nhắc đến, chú ý đến.

учитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учи́тывать (phiên âm Latinh učítyvatʹ, IPA [ʊˈt͡ɕitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.