учини́ть
Dấu sắc trên учини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
учини́ть nghĩa là gây ra.
Nghĩa của учини́ть
Thể hoàn thành của учиня́ть.
Động từ
- Gây ra.
Cặp thể của учини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ учини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | учиню́ |
| ты | учини́шь |
| он / она́ / оно́ | учини́т |
| мы | учини́м |
| вы | учини́те |
| они́ | учиня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | учини́л |
| Giống cái (она́) | учини́ла |
| Giống trung (оно́) | учини́ло |
| Số nhiều (они́) | учини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | учини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | учини́те |
Câu hỏi thường gặp
учинить nghĩa là gì?
учинить (động từ) nghĩa là gây ra.
учинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là учини́ть (phiên âm Latinh učinítʹ, IPA [ʊt͡ɕɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.