учиня́ть
Dấu sắc trên учиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
учиня́ть nghĩa là gây ra.
Nghĩa của учиня́ть
Động từ
- Gây ra.
- учиня́ть распра́ву над ке́м-л.trấn áp ai, trừng trị ai
- учиня́ть сканда́лgây sự om sòm, gây ra sự cãi lộn
Cặp thể của учиня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ учиня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | учиня́ю |
| ты | учиня́ешь |
| он / она́ / оно́ | учиня́ет |
| мы | учиня́ем |
| вы | учиня́ете |
| они́ | учиня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + учинять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | учиня́л |
| Giống cái (она́) | учиня́ла |
| Giống trung (оно́) | учиня́ло |
| Số nhiều (они́) | учиня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | учиня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | учиня́йте |
Câu hỏi thường gặp
учинять nghĩa là gì?
учинять (động từ) nghĩa là gây ra.
учинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là учиня́ть (phiên âm Latinh učinjátʹ, IPA [ʊt͡ɕɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.