TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учиня́ть

thể chưa hoàn thành
učinjátʹ[ʊt͡ɕɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учиня́ть nghĩa là gây ra.

Nghĩa của учиня́ть

Động từ

  1. Gây ra.
    • учиня́ть распра́ву над ке́м-л.trấn áp ai, trừng trị ai
    • учиня́ть сканда́лgây sự om sòm, gây ra sự cãi lộn

Cặp thể của учиня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ учиня́ть

NgôiHiện tại
яучиня́ю
тыучиня́ешь
он / она́ / оно́учиня́ет
мыучиня́ем
выучиня́ете
они́учиня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + учинять.

Quá khứ

Giống đực (он)учиня́л
Giống cái (она́)учиня́ла
Giống trung (оно́)учиня́ло
Số nhiều (они́)учиня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)учиня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)учиня́йте

Câu hỏi thường gặp

учинять nghĩa là gì?

учинять (động từ) nghĩa là gây ra.

учинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учиня́ть (phiên âm Latinh učinjátʹ, IPA [ʊt͡ɕɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.