ущеми́ть
Dấu sắc trên ущеми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ущеми́ть nghĩa là kẹt, chẹt.
Nghĩa của ущеми́ть
Thể hoàn thành của ущемля́ть.
Động từ
- Kẹt, chẹt, kẹp.
Cặp thể của ущеми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ущеми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ущемлю́ |
| ты | ущеми́шь |
| он / она́ / оно́ | ущеми́т |
| мы | ущеми́м |
| вы | ущеми́те |
| они́ | ущемя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ущеми́л |
| Giống cái (она́) | ущеми́ла |
| Giống trung (оно́) | ущеми́ло |
| Số nhiều (они́) | ущеми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ущеми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ущеми́те |
Họ từ của ущеми́ть
Câu hỏi thường gặp
ущемить nghĩa là gì?
ущемить (động từ) nghĩa là kẹt, chẹt.
ущемить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ущеми́ть (phiên âm Latinh uščemítʹ, IPA [ʊɕːɪˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.