TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ущеми́ть

thể hoàn thành
uščemítʹ[ʊɕːɪˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ущеми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ущеми́ть nghĩa là kẹt, chẹt.

Nghĩa của ущеми́ть

Thể hoàn thành của ущемля́ть.

Động từ

  1. Kẹt, chẹt, kẹp.

Cặp thể của ущеми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ущеми́ть

NgôiTương lai
яущемлю́
тыущеми́шь
он / она́ / оно́ущеми́т
мыущеми́м
выущеми́те
они́ущемя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ущеми́л
Giống cái (она́)ущеми́ла
Giống trung (оно́)ущеми́ло
Số nhiều (они́)ущеми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ущеми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ущеми́те

Họ từ của ущеми́ть

Câu hỏi thường gặp

ущемить nghĩa là gì?

ущемить (động từ) nghĩa là kẹt, chẹt.

ущемить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ущеми́ть (phiên âm Latinh uščemítʹ, IPA [ʊɕːɪˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.