TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фавори́тка

giống cái
favorítka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фавори́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фавори́тка nghĩa là người được ái mộ, người được sủng ái.

Nghĩa của фавори́тка

Nghĩa lấy theo mục фаворит.

Danh từ

  1. Người được ái mộ, người được sủng ái, người được yêu chuộng, người đắc sủng, sủng thần, hạnh thần.

Câu hỏi thường gặp

фаворитка nghĩa là gì?

фаворитка (danh từ) nghĩa là người được ái mộ, người được sủng ái.

фаворитка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фавори́тка (phiên âm Latinh favorítka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.