TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хвасту́н

giống đựcđộng vật
xvastún[xvɐˈstun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хвасту́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хвасту́н nghĩa là kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác.

Nghĩa của хвасту́н

Danh từ

  1. Kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang.

Biến cách của хвасту́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хвасту́нхвастуны́
Sinh cách кого? чего?хвастуна́хвастуно́в
Tặng cách кому? чему?хвастуну́хвастуна́м
Đối cách кого? что?хвастуна́хвастуно́в
Công cụ cách кем? чем?хвастуно́мхвастуна́ми
Giới cách о ком? о чём?хвастуне́хвастуна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хвасту́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

хвастун nghĩa là gì?

хвастун (danh từ) nghĩa là kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác.

хвастун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хвасту́н (phiên âm Latinh xvastún, IPA [xvɐˈstun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.