хвасту́н
Dấu sắc trên хвасту́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хвасту́н nghĩa là kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác.
Nghĩa của хвасту́н
Danh từ
- Kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang.
Biến cách của хвасту́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хвасту́н | хвастуны́ |
| Sinh cách кого? чего? | хвастуна́ | хвастуно́в |
| Tặng cách кому? чему? | хвастуну́ | хвастуна́м |
| Đối cách кого? что? | хвастуна́ | хвастуно́в |
| Công cụ cách кем? чем? | хвастуно́м | хвастуна́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хвастуне́ | хвастуна́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хвасту́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
хвастун nghĩa là gì?
хвастун (danh từ) nghĩa là kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác.
хвастун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хвасту́н (phiên âm Latinh xvastún, IPA [xvɐˈstun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.