TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ферме́нт

giống đựcbất động vật
fermént[fʲɪrˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ферме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ферме́нт nghĩa là men tiêu hoá.

Nghĩa của ферме́нт

Danh từ

  1. Men tiêu hoá.

Biến cách của ферме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ферме́нтферме́нты
Sinh cách кого? чего?ферме́нтаферме́нтов
Tặng cách кому? чему?ферме́нтуферме́нтам
Đối cách кого? что?ферме́нтферме́нты
Công cụ cách кем? чем?ферме́нтомферме́нтами
Giới cách о ком? о чём?ферме́нтеферме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ферме́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фермент nghĩa là gì?

фермент (danh từ) nghĩa là men tiêu hoá.

фермент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ферме́нт (phiên âm Latinh fermént, IPA [fʲɪrˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.