TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

энзи́м

giống đựcbất động vật
enzím[ɪn⁽ʲ⁾ˈzʲim] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên энзи́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

энзи́м nghĩa là men tiêu hoá.

Nghĩa của энзи́м

Danh từ

  1. Men tiêu hoá.

Biến cách của энзи́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?энзи́мэнзи́мы
Sinh cách кого? чего?энзи́маэнзи́мов
Tặng cách кому? чему?энзи́муэнзи́мам
Đối cách кого? что?энзи́мэнзи́мы
Công cụ cách кем? чем?энзи́момэнзи́мами
Giới cách о ком? о чём?энзи́меэнзи́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với энзи́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

энзим nghĩa là gì?

энзим (danh từ) nghĩa là men tiêu hoá.

энзим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là энзи́м (phiên âm Latinh enzím, IPA [ɪn⁽ʲ⁾ˈzʲim]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.