TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фигня́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fignjá[fʲɪɡˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фигня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фигня́ nghĩa là chuyện vớ vẩn, đồ vớ vẩn.

Nghĩa của фигня́

Danh từ

  1. thông tục Chuyện vớ vẩn, đồ vớ vẩn.

Biến cách của фигня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фигня́фигни́
Sinh cách кого? чего?фигни́фигне́й
Tặng cách кому? чему?фигне́фигня́м
Đối cách кого? что?фигню́фигни́
Công cụ cách кем? чем?фигнёйфигня́ми
Giới cách о ком? о чём?фигне́фигня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фигня́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фигня nghĩa là gì?

фигня (danh từ) nghĩa là chuyện vớ vẩn, đồ vớ vẩn.

фигня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фигня́ (phiên âm Latinh fignjá, IPA [fʲɪɡˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.