TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

физкульту́ра

giống cáibất động vật
fizkulʹtúra[fʲɪskʊlʲˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên физкульту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

физкульту́ра nghĩa là môn thể dục.

Nghĩa của физкульту́ра

Danh từ

  1. Môn thể dục.

Biến cách của физкульту́ра (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?физкульту́ра
Sinh cách кого? чего?физкульту́ры
Tặng cách кому? чему?физкульту́ре
Đối cách кого? что?физкульту́ру
Công cụ cách кем? чем?физкульту́рой
Giới cách о ком? о чём?физкульту́ре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với физкульту́ра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

физкультура nghĩa là gì?

физкультура (danh từ) nghĩa là môn thể dục.

физкультура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là физкульту́ра (phiên âm Latinh fizkulʹtúra, IPA [fʲɪskʊlʲˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.