TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фикса́ж

giống đựcbất động vật
fiksáž[fʲɪkˈsaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фикса́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фикса́ж nghĩa là thuốc định hình, thuốc hãm.

Nghĩa của фикса́ж

Danh từ

  1. Thuốc định hình, thuốc hãm.

Biến cách của фикса́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фикса́жфикса́жи
Sinh cách кого? чего?фикса́жафикса́жей
Tặng cách кому? чему?фикса́жуфикса́жам
Đối cách кого? что?фикса́жфикса́жи
Công cụ cách кем? чем?фикса́жемфикса́жами
Giới cách о ком? о чём?фикса́жефикса́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фикса́ж

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фиксаж nghĩa là gì?

фиксаж (danh từ) nghĩa là thuốc định hình, thuốc hãm.

фиксаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фикса́ж (phiên âm Latinh fiksáž, IPA [fʲɪkˈsaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.