TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благово́ние

giống trungbất động vật
blagovónije[bɫəɡɐˈvonʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благово́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благово́ние nghĩa là hương, hương thơm.

Nghĩa của благово́ние

Danh từ

  1. аромат Hương, hương thơm, mùi thơm, hương vị.

Biến cách của благово́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?благово́ниеблагово́ния
Sinh cách кого? чего?благово́нияблагово́ний
Tặng cách кому? чему?благово́ниюблагово́ниям
Đối cách кого? что?благово́ниеблагово́ния
Công cụ cách кем? чем?благово́ниемблагово́ниями
Giới cách о ком? о чём?благово́нииблагово́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của благово́ние

Câu hỏi thường gặp

благовоние nghĩa là gì?

благовоние (danh từ) nghĩa là hương, hương thơm.

благовоние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благово́ние (phiên âm Latinh blagovónije, IPA [bɫəɡɐˈvonʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.