TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флане́ль

giống cáibất động vật
flanɛ́lʹ[fɫɐˈnɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флане́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флане́ль nghĩa là vải fla-nen, phơ-la-nen.

Nghĩa của флане́ль

Danh từ

  1. Vải fla-nen, phơ-la-nen.

Biến cách của флане́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?флане́льфлане́ли
Sinh cách кого? чего?флане́лифлане́лей
Tặng cách кому? чему?флане́лифлане́лям
Đối cách кого? что?флане́льфлане́ли
Công cụ cách кем? чем?флане́льюфлане́лями
Giới cách о ком? о чём?флане́лифлане́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với флане́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фланель nghĩa là gì?

фланель (danh từ) nghĩa là vải fla-nen, phơ-la-nen.

фланель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флане́ль (phiên âm Latinh flanɛ́lʹ, IPA [fɫɐˈnɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.