TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фле́ксия

giống cáibất động vật
fléksija[ˈflʲeksʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фле́ксия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фле́ксия nghĩa là [sự [ biến cách.

Nghĩa của фле́ксия

Danh từ

  1. [sự [ biến cách.

Biến cách của фле́ксия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фле́ксияфле́ксии
Sinh cách кого? чего?фле́ксиифле́ксий
Tặng cách кому? чему?фле́ксиифле́ксиям
Đối cách кого? что?фле́ксиюфле́ксии
Công cụ cách кем? чем?фле́ксиейфле́ксиями
Giới cách о ком? о чём?фле́ксиифле́ксиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фле́ксия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

флексия nghĩa là gì?

флексия (danh từ) nghĩa là [sự [ biến cách.

флексия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фле́ксия (phiên âm Latinh fléksija, IPA [ˈflʲeksʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.