TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

формули́ровать

thể chưa hoàn thành
formulírovatʹ[fərmʊˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên формули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

формули́ровать nghĩa là diễn đạt, trình bày.

Nghĩa của формули́ровать

Động từ

  1. Diễn đạt, trình bày, bày tỏ, nhận định.

Cặp thể của формули́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ формули́ровать

NgôiHiện tại
яформули́рую
тыформули́руешь
он / она́ / оно́формули́рует
мыформули́руем
выформули́руете
они́формули́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + формулировать.

Quá khứ

Giống đực (он)формули́ровал
Giống cái (она́)формули́ровала
Giống trung (оно́)формули́ровало
Số nhiều (они́)формули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)формули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)формули́руйте

Câu hỏi thường gặp

формулировать nghĩa là gì?

формулировать (động từ) nghĩa là diễn đạt, trình bày.

формулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là формули́ровать (phiên âm Latinh formulírovatʹ, IPA [fərmʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.