формули́ровать
Dấu sắc trên формули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
формули́ровать nghĩa là diễn đạt, trình bày.
Nghĩa của формули́ровать
Động từ
- Diễn đạt, trình bày, bày tỏ, nhận định.
Cặp thể của формули́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ формули́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | формули́рую |
| ты | формули́руешь |
| он / она́ / оно́ | формули́рует |
| мы | формули́руем |
| вы | формули́руете |
| они́ | формули́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + формулировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | формули́ровал |
| Giống cái (она́) | формули́ровала |
| Giống trung (оно́) | формули́ровало |
| Số nhiều (они́) | формули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | формули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | формули́руйте |
Câu hỏi thường gặp
формулировать nghĩa là gì?
формулировать (động từ) nghĩa là diễn đạt, trình bày.
формулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là формули́ровать (phiên âm Latinh formulírovatʹ, IPA [fərmʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.