TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фосси́лия

giống cáibất động vật
fossílija[fɐˈsʲilʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фосси́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фосси́лия nghĩa là hoá thạch.

Nghĩa của фосси́лия

Danh từ

  1. Hoá thạch.

Biến cách của фосси́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фосси́лияфосси́лии
Sinh cách кого? чего?фосси́лиифосси́лий
Tặng cách кому? чему?фосси́лиифосси́лиям
Đối cách кого? что?фосси́лиюфосси́лии
Công cụ cách кем? чем?фосси́лиейфосси́лиями
Giới cách о ком? о чём?фосси́лиифосси́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фосси́лия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фоссилия nghĩa là gì?

фоссилия (danh từ) nghĩa là hoá thạch.

фоссилия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фосси́лия (phiên âm Latinh fossílija, IPA [fɐˈsʲilʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.