TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фрукт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
frukt[frukt] giọng máy của trình duyệt

фрукт nghĩa là gã, ngữ.

Nghĩa của фрукт

Danh từ

  1. khẩu ngữ о человеке (khinh) gã, ngữ, tay, thằng cha.
    • что э́то за фрукт?gã (ngữ, thằng này, tay) nào thế?

Biến cách của фрукт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фру́ктфру́кты
Sinh cách кого? чего?фру́ктафру́ктов
Tặng cách кому? чему?фру́ктуфру́ктам
Đối cách кого? что?фру́ктфру́кты
Công cụ cách кем? чем?фру́ктомфру́ктами
Giới cách о ком? о чём?фру́ктефру́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фрукт

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với фрукт

  • Киви - это фрукт, киви - это птицы. Kiwi là quả, Kiwi là chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13417277
  • Киви - это фрукт, киви - это птица. Kiwi là quả, Kiwi là chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13417310
  • Киви — это и фрукт, и птица. Kiwi là quả, Kiwi là chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13568195
  • Время летит как стрела; фрукт летит как банан. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794749
  • Этот фрукт неприятно пахнет. Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10594308
  • Помидор — это фрукт? Cà chua có phải trái cây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13685995
  • Мы должны купить фрукты и овощи. Chúng ta phải mua hoa quả và rau củ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12358392
  • Я хотел бы на десерт фрукты. Tôi muốn tráng miệng bằng hoa quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фрукт nghĩa là gì?

фрукт (danh từ) nghĩa là gã, ngữ.

фрукт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фрукт (phiên âm Latinh frukt, IPA [frukt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.