фуга́с
giống đựcbất động vật
fugás[fʊˈɡas]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фуга́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фуга́с nghĩa là bộc phá, mìn.
Nghĩa của фуга́с
Danh từ
- quân sự [quả, trái] bộc phá, mìn.
Biến cách của фуга́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фуга́с | фуга́сы |
| Sinh cách кого? чего? | фуга́са | фуга́сов |
| Tặng cách кому? чему? | фуга́су | фуга́сам |
| Đối cách кого? что? | фуга́с | фуга́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | фуга́сом | фуга́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | фуга́се | фуга́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của фуга́с
Câu hỏi thường gặp
фугас nghĩa là gì?
фугас (danh từ) nghĩa là bộc phá, mìn.
фугас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фуга́с (phiên âm Latinh fugás, IPA [fʊˈɡas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.