TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фуга́с

giống đựcbất động vật
fugás[fʊˈɡas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фуга́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фуга́с nghĩa là bộc phá, mìn.

Nghĩa của фуга́с

Danh từ

  1. quân sự [quả, trái] bộc phá, mìn.

Biến cách của фуга́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фуга́сфуга́сы
Sinh cách кого? чего?фуга́сафуга́сов
Tặng cách кому? чему?фуга́суфуга́сам
Đối cách кого? что?фуга́сфуга́сы
Công cụ cách кем? чем?фуга́сомфуга́сами
Giới cách о ком? о чём?фуга́сефуга́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của фуга́с

Câu hỏi thường gặp

фугас nghĩa là gì?

фугас (danh từ) nghĩa là bộc phá, mìn.

фугас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фуга́с (phiên âm Latinh fugás, IPA [fʊˈɡas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.