TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фугаска

giống cái
fugaska giọng máy của trình duyệt

фугаска nghĩa là bộc phá, mìn, bom phá.

Nghĩa của фугаска

Nghĩa lấy theo mục фугас.

Danh từ

  1. quân sự [quả, trái] bộc phá, mìn.
  2. бомба [quả, trái] bom phá.
  3. снаряд Đạn trái phá.

Câu hỏi thường gặp

фугаска nghĩa là gì?

фугаска (danh từ) nghĩa là bộc phá, mìn, bom phá.

фугаска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фугаска (phiên âm Latinh fugaska); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.