TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

халту́рщик

giống đựcđộng vật
xaltúrščik[xɐɫˈturɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên халту́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

халту́рщик nghĩa là kẻ làm ẩu.

Nghĩa của халту́рщик

Danh từ

  1. Kẻ làm ẩu; kẻ viết ẩu.

Biến cách của халту́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?халту́рщикхалту́рщики
Sinh cách кого? чего?халту́рщикахалту́рщиков
Tặng cách кому? чему?халту́рщикухалту́рщикам
Đối cách кого? что?халту́рщикахалту́рщиков
Công cụ cách кем? чем?халту́рщикомхалту́рщиками
Giới cách о ком? о чём?халту́рщикехалту́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của халту́рщик

Câu hỏi thường gặp

халтурщик nghĩa là gì?

халтурщик (danh từ) nghĩa là kẻ làm ẩu.

халтурщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là халту́рщик (phiên âm Latinh xaltúrščik, IPA [xɐɫˈturɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.