халту́рщик
Dấu sắc trên халту́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
халту́рщик nghĩa là kẻ làm ẩu.
Nghĩa của халту́рщик
Danh từ
- Kẻ làm ẩu; kẻ viết ẩu.
Biến cách của халту́рщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | халту́рщик | халту́рщики |
| Sinh cách кого? чего? | халту́рщика | халту́рщиков |
| Tặng cách кому? чему? | халту́рщику | халту́рщикам |
| Đối cách кого? что? | халту́рщика | халту́рщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | халту́рщиком | халту́рщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | халту́рщике | халту́рщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của халту́рщик
Câu hỏi thường gặp
халтурщик nghĩa là gì?
халтурщик (danh từ) nghĩa là kẻ làm ẩu.
халтурщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là халту́рщик (phiên âm Latinh xaltúrščik, IPA [xɐɫˈturɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.