TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хами́ть

thể chưa hoàn thành
xamítʹ[xɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хами́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хами́ть nghĩa là nói năng lỗ mãng, ăn nói tục tằn.

Nghĩa của хами́ть

Động từ

  1. Nói năng lỗ mãng, ăn nói tục tằn, văng tục, cư xử đểu cáng.

Cặp thể của хами́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хами́ть

NgôiHiện tại
яхамлю́
тыхами́шь
он / она́ / оно́хами́т
мыхами́м
выхами́те
они́хамя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хамить.

Quá khứ

Giống đực (он)хами́л
Giống cái (она́)хами́ла
Giống trung (оно́)хами́ло
Số nhiều (они́)хами́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хами́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хами́те

Câu hỏi thường gặp

хамить nghĩa là gì?

хамить (động từ) nghĩa là nói năng lỗ mãng, ăn nói tục tằn.

хамить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хами́ть (phiên âm Latinh xamítʹ, IPA [xɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.