хами́ть
Dấu sắc trên хами́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хами́ть nghĩa là nói năng lỗ mãng, ăn nói tục tằn.
Nghĩa của хами́ть
Động từ
- Nói năng lỗ mãng, ăn nói tục tằn, văng tục, cư xử đểu cáng.
Cặp thể của хами́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хами́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хамлю́ |
| ты | хами́шь |
| он / она́ / оно́ | хами́т |
| мы | хами́м |
| вы | хами́те |
| они́ | хамя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хамить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хами́л |
| Giống cái (она́) | хами́ла |
| Giống trung (оно́) | хами́ло |
| Số nhiều (они́) | хами́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хами́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хами́те |
Câu hỏi thường gặp
хамить nghĩa là gì?
хамить (động từ) nghĩa là nói năng lỗ mãng, ăn nói tục tằn.
хамить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хами́ть (phiên âm Latinh xamítʹ, IPA [xɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.