TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ханжа́

giống chungđộng vật
xanžá[xɐnˈʐa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ханжа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ханжа́ nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.

Nghĩa của ханжа́

Danh từ

  1. Kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ giả hình.

Biến cách của ханжа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ханжа́ханжи́
Sinh cách кого? чего?ханжи́ханже́й
Tặng cách кому? чему?ханже́ханжа́м
Đối cách кого? что?ханжу́ханже́й
Công cụ cách кем? чем?ханжо́йханжа́ми
Giới cách о ком? о чём?ханже́ханжа́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ханжа́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ханжа nghĩa là gì?

ханжа (danh từ) nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.

ханжа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ханжа́ (phiên âm Latinh xanžá, IPA [xɐnˈʐa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.