ханжа́
Dấu sắc trên ханжа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ханжа́ nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.
Nghĩa của ханжа́
Danh từ
- Kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ giả hình.
Biến cách của ханжа́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ханжа́ | ханжи́ |
| Sinh cách кого? чего? | ханжи́ | ханже́й |
| Tặng cách кому? чему? | ханже́ | ханжа́м |
| Đối cách кого? что? | ханжу́ | ханже́й |
| Công cụ cách кем? чем? | ханжо́й | ханжа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ханже́ | ханжа́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ханжа́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ханжа nghĩa là gì?
ханжа (danh từ) nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.
ханжа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ханжа́ (phiên âm Latinh xanžá, IPA [xɐnˈʐa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.