TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хвали́ться

thể chưa hoàn thành
xvalítʹsja[xvɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хвали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хвали́ться nghĩa là khoe khoang, tự khoe.

Nghĩa của хвали́ться

Động từ

  1. Khoe khoang, tự khoe, khoe mình, khoe, phô.
    • хвали́ться свои́ми зна́ниямиkhoe khoang những kiến thức của mình; phô những tri thức của mình

Cặp thể của хвали́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хвали́ться

NgôiHiện tại
яхвалю́сь
тыхва́лишься
он / она́ / оно́хва́лится
мыхва́лимся
выхва́литесь
они́хва́лятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хвалиться.

Quá khứ

Giống đực (он)хвали́лся
Giống cái (она́)хвали́лась
Giống trung (оно́)хвали́лось
Số nhiều (они́)хвали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хвали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хвали́тесь

Họ từ của хвали́ться

Câu hỏi thường gặp

хвалиться nghĩa là gì?

хвалиться (động từ) nghĩa là khoe khoang, tự khoe.

хвалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хвали́ться (phiên âm Latinh xvalítʹsja, IPA [xvɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.