хва́стать
Dấu sắc trên хва́стать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хва́стать nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
Nghĩa của хва́стать
Nghĩa lấy theo mục хвастаться.
Động từ
- Khoe khoang, khoác lác, nói khoác, nói phét, nói phách, nói trạng.
Chia động từ хва́стать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хва́стаю |
| ты | хва́стаешь |
| он / она́ / оно́ | хва́стает |
| мы | хва́стаем |
| вы | хва́стаете |
| они́ | хва́стают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хвастать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хва́стал |
| Giống cái (она́) | хва́стала |
| Giống trung (оно́) | хва́стало |
| Số nhiều (они́) | хва́стали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хва́стай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хва́стайте |
Câu hỏi thường gặp
хвастать nghĩa là gì?
хвастать (động từ) nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
хвастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хва́стать (phiên âm Latinh xvástatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.