TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хва́стать

thể chưa hoàn thành
xvástatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хва́стать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хва́стать nghĩa là khoe khoang, khoác lác.

Nghĩa của хва́стать

Nghĩa lấy theo mục хвастаться.

Động từ

  1. Khoe khoang, khoác lác, nói khoác, nói phét, nói phách, nói trạng.

Chia động từ хва́стать

NgôiHiện tại
яхва́стаю
тыхва́стаешь
он / она́ / оно́хва́стает
мыхва́стаем
выхва́стаете
они́хва́стают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хвастать.

Quá khứ

Giống đực (он)хва́стал
Giống cái (она́)хва́стала
Giống trung (оно́)хва́стало
Số nhiều (они́)хва́стали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хва́стай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хва́стайте

Câu hỏi thường gặp

хвастать nghĩa là gì?

хвастать (động từ) nghĩa là khoe khoang, khoác lác.

хвастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хва́стать (phiên âm Latinh xvástatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.