TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хвата́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xvatátʹ[xvɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хвата́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хвата́ть nghĩa là chộp lấy, đủ, là đủ.

Nghĩa của хвата́ть

Động từ

  1. Chộp lấy.
  2. Đủ, là đủ.

Cặp thể của хвата́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хвата́ть

NgôiHiện tại
яхвата́ю
тыхвата́ешь
он / она́ / оно́хвата́ет
мыхвата́ем
выхвата́ете
они́хвата́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хватать.

Quá khứ

Giống đực (он)хвата́л
Giống cái (она́)хвата́ла
Giống trung (оно́)хвата́ло
Số nhiều (они́)хвата́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хвата́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хвата́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хвата́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với хвата́ть

  • Мне будет тебя не хватать. Anh sẽ nhớ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2595208
  • Мне будет вас не хватать. Anh sẽ nhớ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2764907
  • В машине не хватает некоторых деталей. Chiếc máy bị thiếu vài phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6386801
  • У него хватает на это денег. Anh ấy có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12174811
  • У него хватает на него денег. Anh ấy có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12174813
  • У него хватает на неё денег. Anh ấy có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12174814
  • Мне не хватает папы с мамой. Tôi nhớ mẹ và cha của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13411140
  • Мне не хватает мамы с папой. Tôi nhớ mẹ và cha của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13411141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

хватать nghĩa là gì?

хватать (động từ) nghĩa là chộp lấy, đủ, là đủ.

хватать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хвата́ть (phiên âm Latinh xvatátʹ, IPA [xvɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.