TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хва́статься

thể chưa hoàn thành
xvástatʹsja[ˈxvastət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хва́статься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хва́статься nghĩa là khoe khoang, khoác lác.

Nghĩa của хва́статься

Động từ

  1. Khoe khoang, khoác lác, nói khoác, nói phét, nói phách, nói trạng.

Cặp thể của хва́статься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хва́статься

NgôiHiện tại
яхва́стаюсь
тыхва́стаешься
он / она́ / оно́хва́стается
мыхва́стаемся
выхва́стаетесь
они́хва́стаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хвастаться.

Quá khứ

Giống đực (он)хва́стался
Giống cái (она́)хва́сталась
Giống trung (оно́)хва́сталось
Số nhiều (они́)хва́стались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хва́стайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хва́стайтесь

Câu hỏi thường gặp

хвастаться nghĩa là gì?

хвастаться (động từ) nghĩa là khoe khoang, khoác lác.

хвастаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хва́статься (phiên âm Latinh xvástatʹsja, IPA [ˈxvastət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.