TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хвати́ться

thể hoàn thành
xvatítʹsja[xvɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хвати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хвати́ться nghĩa là sực nhớ đến.

Nghĩa của хвати́ться

Động từ

  1. Sực nhớ đến.

Cặp thể của хвати́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хвати́ться

NgôiTương lai
яхвачу́сь
тыхва́тишься
он / она́ / оно́хва́тится
мыхва́тимся
выхва́титесь
они́хва́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)хвати́лся
Giống cái (она́)хвати́лась
Giống trung (оно́)хвати́лось
Số nhiều (они́)хвати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хвати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хвати́тесь

Câu hỏi thường gặp

хватиться nghĩa là gì?

хватиться (động từ) nghĩa là sực nhớ đến.

хватиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хвати́ться (phiên âm Latinh xvatítʹsja, IPA [xvɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.