хвати́ться
Dấu sắc trên хвати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хвати́ться nghĩa là sực nhớ đến.
Nghĩa của хвати́ться
Động từ
- Sực nhớ đến.
Cặp thể của хвати́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хвати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | хвачу́сь |
| ты | хва́тишься |
| он / она́ / оно́ | хва́тится |
| мы | хва́тимся |
| вы | хва́титесь |
| они́ | хва́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хвати́лся |
| Giống cái (она́) | хвати́лась |
| Giống trung (оно́) | хвати́лось |
| Số nhiều (они́) | хвати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хвати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хвати́тесь |
Câu hỏi thường gặp
хватиться nghĩa là gì?
хватиться (động từ) nghĩa là sực nhớ đến.
хватиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хвати́ться (phiên âm Latinh xvatítʹsja, IPA [xvɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.