TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хвора́ть

thể chưa hoàn thành
xvorátʹ[xvɐˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хвора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хвора́ть nghĩa là ốm đau, đau yếu.

Nghĩa của хвора́ть

Động từ

  1. Ốm đau, đau yếu, ốm, đau.

Cặp thể của хвора́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хвора́ть

NgôiHiện tại
яхвора́ю
тыхвора́ешь
он / она́ / оно́хвора́ет
мыхвора́ем
выхвора́ете
они́хвора́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хворать.

Quá khứ

Giống đực (он)хвора́л
Giống cái (она́)хвора́ла
Giống trung (оно́)хвора́ло
Số nhiều (они́)хвора́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хвора́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хвора́йте

Câu hỏi thường gặp

хворать nghĩa là gì?

хворать (động từ) nghĩa là ốm đau, đau yếu.

хворать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хвора́ть (phiên âm Latinh xvorátʹ, IPA [xvɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.