хвора́ть
Dấu sắc trên хвора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хвора́ть nghĩa là ốm đau, đau yếu.
Nghĩa của хвора́ть
Động từ
- Ốm đau, đau yếu, ốm, đau.
Cặp thể của хвора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хвора́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хвора́ю |
| ты | хвора́ешь |
| он / она́ / оно́ | хвора́ет |
| мы | хвора́ем |
| вы | хвора́ете |
| они́ | хвора́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хворать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хвора́л |
| Giống cái (она́) | хвора́ла |
| Giống trung (оно́) | хвора́ло |
| Số nhiều (они́) | хвора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хвора́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хвора́йте |
Câu hỏi thường gặp
хворать nghĩa là gì?
хворать (động từ) nghĩa là ốm đau, đau yếu.
хворать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хвора́ть (phiên âm Latinh xvorátʹ, IPA [xvɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.