захвора́ть
Dấu sắc trên захвора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захвора́ть nghĩa là bị ốm, bị bệnh.
Nghĩa của захвора́ть
Động từ
- Bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh.
Cặp thể của захвора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захвора́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захвора́ю |
| ты | захвора́ешь |
| он / она́ / оно́ | захвора́ет |
| мы | захвора́ем |
| вы | захвора́ете |
| они́ | захвора́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захвора́л |
| Giống cái (она́) | захвора́ла |
| Giống trung (оно́) | захвора́ло |
| Số nhiều (они́) | захвора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захвора́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захвора́йте |
Họ từ của захвора́ть
Câu hỏi thường gặp
захворать nghĩa là gì?
захворать (động từ) nghĩa là bị ốm, bị bệnh.
захворать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захвора́ть (phiên âm Latinh zaxvorátʹ, IPA [zəxvɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.