TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захвора́ть

thể hoàn thành
zaxvorátʹ[zəxvɐˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захвора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захвора́ть nghĩa là bị ốm, bị bệnh.

Nghĩa của захвора́ть

Động từ

  1. Bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh.

Cặp thể của захвора́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захвора́ть

NgôiTương lai
язахвора́ю
тызахвора́ешь
он / она́ / оно́захвора́ет
мызахвора́ем
вызахвора́ете
они́захвора́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захвора́л
Giống cái (она́)захвора́ла
Giống trung (оно́)захвора́ло
Số nhiều (они́)захвора́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захвора́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захвора́йте

Họ từ của захвора́ть

Câu hỏi thường gặp

захворать nghĩa là gì?

захворать (động từ) nghĩa là bị ốm, bị bệnh.

захворать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захвора́ть (phiên âm Latinh zaxvorátʹ, IPA [zəxvɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.