TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хе́льсинки

giống đựcbất động vật
Xélʹsinki[ˈxʲelʲsʲɪnkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хе́льсинки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хе́льсинки nghĩa là hiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì.

Nghĩa của Хе́льсинки

Danh từ riêng

  1. Hiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì.

Họ từ của Хе́льсинки

Câu hỏi thường gặp

Хельсинки nghĩa là gì?

Хельсинки (danh từ riêng) nghĩa là hiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì.

Хельсинки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хе́льсинки (phiên âm Latinh Xélʹsinki, IPA [ˈxʲelʲsʲɪnkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.