TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хи́мик

giống đựcđộng vật
xímik[ˈxʲimʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хи́мик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хи́мик nghĩa là nhà hóa học.

Nghĩa của хи́мик

Danh từ

  1. Nhà hóa học.

Biến cách của хи́мик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хи́микхи́мики
Sinh cách кого? чего?хи́микахи́миков
Tặng cách кому? чему?хи́микухи́микам
Đối cách кого? что?хи́микахи́миков
Công cụ cách кем? чем?хи́микомхи́миками
Giới cách о ком? о чём?хи́микехи́миках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của хи́мик

Câu hỏi thường gặp

химик nghĩa là gì?

химик (danh từ) nghĩa là nhà hóa học.

химик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хи́мик (phiên âm Latinh xímik, IPA [ˈxʲimʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.