хли́пкий
Dấu sắc trên хли́пкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хли́пкий nghĩa là ọp ẹp, òi ọp.
Nghĩa của хли́пкий
Tính từ
- хилый Ọp ẹp, òi ọp, quặt quẹo.
Biến cách của хли́пкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | хли́пкий | хли́пкое | хли́пкая | хли́пкие |
| Sinh cách | хли́пкого | хли́пкого | хли́пкой | хли́пких |
| Tặng cách | хли́пкому | хли́пкому | хли́пкой | хли́пким |
| Đối cách | хли́пкий / хли́пкого | хли́пкое | хли́пкую | хли́пкие / хли́пких |
| Công cụ cách | хли́пким | хли́пким | хли́пкой | хли́пкими |
| Giới cách | хли́пком | хли́пком | хли́пкой | хли́пких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của хли́пкий
| So sánh hơn | (по)хли́пче |
Họ từ của хли́пкий
Câu hỏi thường gặp
хлипкий nghĩa là gì?
хлипкий (tính từ) nghĩa là ọp ẹp, òi ọp.
хлипкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хли́пкий (phiên âm Latinh xlípkij, IPA [ˈxlʲipkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.