TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холоде́ц

giống đựcbất động vật
xolodéc[xəɫɐˈdʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холоде́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холоде́ц nghĩa là thịt đông, cá đông.

Nghĩa của холоде́ц

Danh từ

  1. мясной [món] thịt đông.
  2. рыбный [món] cá đông.

Biến cách của холоде́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?холоде́цхолодцы́
Sinh cách кого? чего?холодца́холодцо́в
Tặng cách кому? чему?холодцу́холодца́м
Đối cách кого? что?холоде́цхолодцы́
Công cụ cách кем? чем?холодцо́мхолодца́ми
Giới cách о ком? о чём?холодце́холодца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với холоде́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

холодец nghĩa là gì?

холодец (danh từ) nghĩa là thịt đông, cá đông.

холодец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холоде́ц (phiên âm Latinh xolodéc, IPA [xəɫɐˈdʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.