холости́ть
Dấu sắc trên холости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
холости́ть nghĩa là thiến, hoạn.
Nghĩa của холости́ть
Động từ
- Thiến, hoạn. + đối cách
Cặp thể của холости́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ холости́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | холощу́ |
| ты | холости́шь |
| он / она́ / оно́ | холости́т |
| мы | холости́м |
| вы | холости́те |
| они́ | холостя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + холостить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | холости́л |
| Giống cái (она́) | холости́ла |
| Giống trung (оно́) | холости́ло |
| Số nhiều (они́) | холости́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | холости́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | холости́те |
Câu hỏi thường gặp
холостить nghĩa là gì?
холостить (động từ) nghĩa là thiến, hoạn.
холостить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là холости́ть (phiên âm Latinh xolostítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.