TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холости́ть

thể chưa hoàn thành
xolostítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холости́ть nghĩa là thiến, hoạn.

Nghĩa của холости́ть

Động từ

  1. Thiến, hoạn. + đối cách

Cặp thể của холости́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ холости́ть

NgôiHiện tại
яхолощу́
тыхолости́шь
он / она́ / оно́холости́т
мыхолости́м
выхолости́те
они́холостя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + холостить.

Quá khứ

Giống đực (он)холости́л
Giống cái (она́)холости́ла
Giống trung (оно́)холости́ло
Số nhiều (они́)холости́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)холости́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)холости́те

Câu hỏi thường gặp

холостить nghĩa là gì?

холостить (động từ) nghĩa là thiến, hoạn.

холостить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холости́ть (phiên âm Latinh xolostítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.