хорошо́
Dấu sắc trên хорошо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хорошо́ nghĩa là tốt, hay, đúng.
Nghĩa của хорошо́
Phó từ
- Tốt, hay, khá.
- Đúng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хорошо́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với хорошо́
- Моя мама говорит по-английски недостаточно хорошо. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #5594
- В гостях хорошо, а дома лучше. Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381300
- Я хорошо лажу с новыми одноклассниками. Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443604
- Он очень хорошо играет на пианино. Anh ấy chơi piano rất giỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2151185
- Я не очень хорошо себя чувствую. Tôi không cảm thấy khỏe (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2482164
- Почему Том так хорошо говорит по-французски? Sao Tom lại có thể nói tiếng Pháp giỏi đến thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2580003
- Я не выгляжу в джинсах хорошо. Tôi không thấy đẹp khi mặc quần jeans (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2616288
- Я не выгляжу хорошо в джинсах. Tôi không thấy đẹp khi mặc quần jeans (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2616289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хорошо nghĩa là gì?
хорошо (phó từ) nghĩa là tốt, hay, đúng.
хорошо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хорошо́ (phiên âm Latinh xorošó, IPA [xərɐˈʂo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.