TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́хма

giống cáibất động vật
xóxma[ˈxoxmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́хма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́хма nghĩa là bông đùa ý nhị, nói đùa sắc sảo.

Nghĩa của хо́хма

Danh từ

  1. [Lời, câu] bông đùa ý nhị, nói đùa sắc sảo.

Biến cách của хо́хма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хо́хмахо́хмы
Sinh cách кого? чего?хо́хмыхо́хм
Tặng cách кому? чему?хо́хмехо́хмам
Đối cách кого? что?хо́хмухо́хмы
Công cụ cách кем? чем?хо́хмойхо́хмами
Giới cách о ком? о чём?хо́хмехо́хмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của хо́хма

Câu hỏi thường gặp

хохма nghĩa là gì?

хохма (danh từ) nghĩa là bông đùa ý nhị, nói đùa sắc sảo.

хохма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́хма (phiên âm Latinh xóxma, IPA [ˈxoxmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.