TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

храни́ться

thể chưa hoàn thành
xranítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên храни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

храни́ться nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ.

Nghĩa của храни́ться

Động từ

  1. Được giữ gìn, được cất giữ, được bảo quản, được bảo toàn, được bảo tồn, được bảo vệ, được giữ.

Cặp thể của храни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ храни́ться

NgôiHiện tại
яхраню́сь
тыхрани́шься
он / она́ / оно́храни́тся
мыхрани́мся
выхрани́тесь
они́храня́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + храниться.

Quá khứ

Giống đực (он)храни́лся
Giống cái (она́)храни́лась
Giống trung (оно́)храни́лось
Số nhiều (они́)храни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)храни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)храни́тесь

Câu hỏi thường gặp

храниться nghĩa là gì?

храниться (động từ) nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ.

храниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là храни́ться (phiên âm Latinh xranítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.