храни́ться
Dấu sắc trên храни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
храни́ться nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ.
Nghĩa của храни́ться
Động từ
- Được giữ gìn, được cất giữ, được bảo quản, được bảo toàn, được bảo tồn, được bảo vệ, được giữ.
Cặp thể của храни́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ храни́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | храню́сь |
| ты | храни́шься |
| он / она́ / оно́ | храни́тся |
| мы | храни́мся |
| вы | храни́тесь |
| они́ | храня́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + храниться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | храни́лся |
| Giống cái (она́) | храни́лась |
| Giống trung (оно́) | храни́лось |
| Số nhiều (они́) | храни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | храни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | храни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
храниться nghĩa là gì?
храниться (động từ) nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ.
храниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là храни́ться (phiên âm Latinh xranítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.