хрусте́ть
Dấu sắc trên хрусте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хрусте́ть nghĩa là kêu răng rắc, kêu lạo xạo.
Nghĩa của хрусте́ть
Động từ
- Kêu răng rắc, kêu lạo xạo, kêu lạo sạo; (thể hoàn thành) kêu rắc một tiếng.
Cặp thể của хрусте́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хрусте́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хрущу́ |
| ты | хрусти́шь |
| он / она́ / оно́ | хрусти́т |
| мы | хрусти́м |
| вы | хрусти́те |
| они́ | хрустя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хрустеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хрусте́л |
| Giống cái (она́) | хрусте́ла |
| Giống trung (оно́) | хрусте́ло |
| Số nhiều (они́) | хрусте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хрусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хрусти́те |
Câu hỏi thường gặp
хрустеть nghĩa là gì?
хрустеть (động từ) nghĩa là kêu răng rắc, kêu lạo xạo.
хрустеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хрусте́ть (phiên âm Latinh xrustétʹ, IPA [xrʊˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.