TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хру́стнуть

thể hoàn thành
xrústnutʹ[ˈxrusnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хру́стнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хру́стнуть nghĩa là kêu răng rắc, kêu lạo xạo.

Nghĩa của хру́стнуть

Thể hoàn thành của хрусте́ть.

Động từ

  1. Kêu răng rắc, kêu lạo xạo, kêu lạo sạo; (thể hoàn thành) kêu rắc một tiếng.

Cặp thể của хру́стнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хру́стнуть

NgôiTương lai
яхру́стну
тыхру́стнешь
он / она́ / оно́хру́стнет
мыхру́стнем
выхру́стнете
они́хру́стнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)хру́стнул
Giống cái (она́)хру́стнула
Giống trung (оно́)хру́стнуло
Số nhiều (они́)хру́стнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хру́стни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хру́стните

Câu hỏi thường gặp

хрустнуть nghĩa là gì?

хрустнуть (động từ) nghĩa là kêu răng rắc, kêu lạo xạo.

хрустнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хру́стнуть (phiên âm Latinh xrústnutʹ, IPA [ˈxrusnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.