TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

худо́жество

giống trungbất động vật
xudóžestvo[xʊˈdoʐɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên худо́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

худо́жество nghĩa là mỹ thuật.

Nghĩa của худо́жество

Danh từ

  1. Mỹ thuật.
    • акаде́мия худо́жествHọc viện mỹ thuật, Trường cao đẳng mỹ thuật

Biến cách của худо́жество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?худо́жествохудо́жества
Sinh cách кого? чего?худо́жествахудо́жеств
Tặng cách кому? чему?худо́жествухудо́жествам
Đối cách кого? что?худо́жествохудо́жества
Công cụ cách кем? чем?худо́жествомхудо́жествами
Giới cách о ком? о чём?худо́жествехудо́жествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với худо́жество

Đồng nghĩa

Họ từ của худо́жество

Câu hỏi thường gặp

художество nghĩa là gì?

художество (danh từ) nghĩa là mỹ thuật.

художество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là худо́жество (phiên âm Latinh xudóžestvo, IPA [xʊˈdoʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.