худоща́вый
Dấu sắc trên худоща́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
худоща́вый nghĩa là xương xương, hơi gầy.
Nghĩa của худоща́вый
Tính từ
- Xương xương, hơi gầy.
Biến cách của худоща́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | худоща́вый | худоща́вое | худоща́вая | худоща́вые |
| Sinh cách | худоща́вого | худоща́вого | худоща́вой | худоща́вых |
| Tặng cách | худоща́вому | худоща́вому | худоща́вой | худоща́вым |
| Đối cách | худоща́вый / худоща́вого | худоща́вое | худоща́вую | худоща́вые / худоща́вых |
| Công cụ cách | худоща́вым | худоща́вым | худоща́вой | худоща́выми |
| Giới cách | худоща́вом | худоща́вом | худоща́вой | худоща́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của худоща́вый
| So sánh hơn | (по)худоща́вее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với худоща́вый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
худощавый nghĩa là gì?
худощавый (tính từ) nghĩa là xương xương, hơi gầy.
худощавый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là худоща́вый (phiên âm Latinh xudoščávyj, IPA [xʊdɐˈɕːavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.