TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ца́рственный

cárstvennyj[ˈt͡sarstvʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ца́рственный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ца́рственный nghĩa là uy nghiêm, hùng vĩ.

Nghĩa của ца́рственный

Tính từ

  1. Uy nghiêm, hùng vĩ, hùng tráng.

Biến cách của ца́рственный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchца́рственныйца́рственноеца́рственнаяца́рственные
Sinh cáchца́рственногоца́рственногоца́рственнойца́рственных
Tặng cáchца́рственномуца́рственномуца́рственнойца́рственным
Đối cáchца́рственный / ца́рственногоца́рственноеца́рственнуюца́рственные / ца́рственных
Công cụ cáchца́рственнымца́рственнымца́рственнойца́рственными
Giới cáchца́рственномца́рственномца́рственнойца́рственных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ца́рственный

Câu hỏi thường gặp

царственный nghĩa là gì?

царственный (tính từ) nghĩa là uy nghiêm, hùng vĩ.

царственный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ца́рственный (phiên âm Latinh cárstvennyj, IPA [ˈt͡sarstvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.