TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цейхга́уз

giống đựcbất động vật
cejxgáuz[t͡sɨjˈxaʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цейхга́уз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цейхга́уз nghĩa là cái kho quân nhu, kho quân trang.

Nghĩa của цейхга́уз

Danh từ

  1. Cái kho quân nhu, kho quân trang, kho quân khí.

Biến cách của цейхга́уз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цейхга́узцейхга́узы
Sinh cách кого? чего?цейхга́узацейхга́узов
Tặng cách кому? чему?цейхга́узуцейхга́узам
Đối cách кого? что?цейхга́узцейхга́узы
Công cụ cách кем? чем?цейхга́узомцейхга́узами
Giới cách о ком? о чём?цейхга́узецейхга́узах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với цейхга́уз

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

цейхгауз nghĩa là gì?

цейхгауз (danh từ) nghĩa là cái kho quân nhu, kho quân trang.

цейхгауз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цейхга́уз (phiên âm Latinh cejxgáuz, IPA [t͡sɨjˈxaʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.