TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

целко́вый

giống đựcbất động vật
celkóvyj[t͡sɨɫˈkovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên целко́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

целко́вый nghĩa là đồng rúp, rúp.

Nghĩa của целко́вый

Danh từ

  1. Đồng rúp, rúp.

Biến cách của целко́вый (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?целко́выйцелко́вые
Sinh cách кого? чего?целко́вогоцелко́вых
Tặng cách кому? чему?целко́вомуцелко́вым
Đối cách кого? что?целко́выйцелко́вые
Công cụ cách кем? чем?целко́вымцелко́выми
Giới cách о ком? о чём?целко́вомцелко́вых

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với целко́вый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

целковый nghĩa là gì?

целковый (danh từ) nghĩa là đồng rúp, rúp.

целковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là целко́вый (phiên âm Latinh celkóvyj, IPA [t͡sɨɫˈkovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.