цени́ться
Dấu sắc trên цени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цени́ться nghĩa là giá, có giá, được đánh giá cao, được quý trọng.
Nghĩa của цени́ться
Động từ
- иметь какую-л. цену Giá, có giá.
- признаваться значительным Được đánh giá cao, được quý trọng.
Chia động từ цени́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ценю́сь |
| ты | це́нишься |
| он / она́ / оно́ | це́нится |
| мы | це́нимся |
| вы | це́нитесь |
| они́ | це́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цени́лся |
| Giống cái (она́) | цени́лась |
| Giống trung (оно́) | цени́лось |
| Số nhiều (они́) | цени́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цени́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цени́тесь |
Họ từ của цени́ться
Câu hỏi thường gặp
цениться nghĩa là gì?
цениться (động từ) nghĩa là giá, có giá, được đánh giá cao, được quý trọng.
цениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цени́ться (phiên âm Latinh cenítʹsja, IPA [t͡sɨˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.