TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цени́ться

thể hoàn thành
cenítʹsja[t͡sɨˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цени́ться nghĩa là giá, có giá, được đánh giá cao, được quý trọng.

Nghĩa của цени́ться

Động từ

  1. иметь какую-л. цену Giá, có giá.
  2. признаваться значительным Được đánh giá cao, được quý trọng.

Chia động từ цени́ться

NgôiTương lai
яценю́сь
тыце́нишься
он / она́ / оно́це́нится
мыце́нимся
выце́нитесь
они́це́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)цени́лся
Giống cái (она́)цени́лась
Giống trung (оно́)цени́лось
Số nhiều (они́)цени́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цени́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цени́тесь

Họ từ của цени́ться

Câu hỏi thường gặp

цениться nghĩa là gì?

цениться (động từ) nghĩa là giá, có giá, được đánh giá cao, được quý trọng.

цениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цени́ться (phiên âm Latinh cenítʹsja, IPA [t͡sɨˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.