TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́рква

giống cáibất động vật
cérkva[ˈt͡sɛrkvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́рква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́рква nghĩa là nhà thờ.

Nghĩa của це́рква

Danh từ

  1. Nhà thờ.

Biến cách của це́рква (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́ркваце́рквы
Sinh cách кого? чего?це́рквыце́ркв
Tặng cách кому? чему?це́рквеце́рквам
Đối cách кого? что?це́рквуце́рквы
Công cụ cách кем? чем?це́рквойце́рквами
Giới cách о ком? о чём?це́рквеце́рквах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với це́рква

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

церква nghĩa là gì?

церква (danh từ) nghĩa là nhà thờ.

церква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́рква (phiên âm Latinh cérkva, IPA [ˈt͡sɛrkvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.